中巧 zhōng qiǎo · trung xảo Hán Việt: trung xảo · Pinyin: zhōng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 巧 (xảo)Pinyinzhōng qiǎoHán Việttrung xảoCấu tạo中 + 巧 · trung + xảo nghĩa thành phần: trung + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心巧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心巧。