中布

zhōng bù trung bố

Hán Việt: trung bố · Pinyin: zhōng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代货币"布货十品"之一。长二寸,重二十铢,值六百钱。参阅《汉书.食货志下》; 布名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代货币"布货十品"之一。长二寸,重二十铢,值六百钱。参阅《汉书.食货志下》。 2.布名。