中帑

zhōng tǎng trung nô

Hán Việt: trung nô · Pinyin: zhōng tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国库的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国库的钱财。