中席 trung tịch Hán Việt: trung tịch Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 席 (tịch)Hán Việttrung tịchCấu tạo中 + 席 · trung + tịch nghĩa thành phần: trung + tịch Nghĩa jaJMdict the mid-month's slate of entertainment in a variety hall