中幫

zhōng bāng trung bang

Hán Việt: trung bang · Pinyin: zhōng bāng

Tổng quan

cổ trung (giày)

Cấu tạo: (trung) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ trung (giày)

Eng

  • CC-CEDICT mid-top (shoes)
  • Cihui mid-top (shoes)