中帷

zhōng wéi trung duy

Hán Việt: trung duy · Pinyin: zhōng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋中的帷幔; 指正妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋中的帷幔。 2.指正妻。