中幡

zhōng fān trung phiên

Hán Việt: trung phiên · Pinyin: zhōng fān

Tổng quan

múa cờ (một loại xiếc)。雜技的一種,表演時舞弄頂上有幡的高大旗桿。

Cấu tạo: (trung) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa cờ (một loại xiếc)。雜技的一種,表演時舞弄頂上有幡的高大旗桿。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂技节目之一。表演时,舞弄顶上有幡的高大旗杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂技节目之一。表演时,舞弄顶上有幡的高大旗杆。

Eng

  • Cihui 中幡 zhōngfān n. acrobatics on a high flag pole