中幹 zhōng gàn · trung cán Hán Việt: trung cán · Pinyin: zhōng gàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 幹 (cán)Pinyinzhōng gànHán Việttrung cánCấu tạo中 + 幹 · trung + cán nghĩa thành phần: trung + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中型的盾。Tân Hoa Tự Điển 1.中型的盾。EngCihui mesome