中平

zhōng píng trung bình

Hán Việt: trung bình · Pinyin: zhōng píng

Tổng quan

gang bằng, không thiên lệch — Tầm thường, ở mức giữa, không hay không dở, không cao không thấp. trung bình trung bình ☆Ngang bằng, không thiên lệch — Tầm thường, ở mức giữa, không hay không dở, không cao không thấp.

Cấu tạo: (trung) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gang bằng, không thiên lệch — Tầm thường, ở mức giữa, không hay không dở, không cao không thấp. trung bình trung bình ☆Ngang bằng, không thiên lệch — Tầm thường, ở mức giữa, không hay không dở, không cao không thấp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中等,平常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中等,平常。

Eng

  • Cihui 中平 hōngpíng n. ordinary/middle quality