中座

zhōng zuò trung tọa

Hán Việt: trung tọa · Pinyin: zhōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 座中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.座中。

ja

  • JMdict leaving one's seat (before an event is over)|excusing oneself (from a meeting, conversation, etc.)