中庭麥 zhōng tíng mài · trung đình mạch Hán Việt: trung đình mạch · Pinyin: zhōng tíng mài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 庭 (đình) + 麥 (mạch)Pinyinzhōng tíng màiHán Việttrung đình mạchCấu tạo中 + 庭 + 麥 · trung + đình + mạch nghĩa thành phần: trung + đình + mạch