中廻 zhōng huí · trung hồi Hán Việt: trung hồi · Pinyin: zhōng huí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 廻 (hồi)Pinyinzhōng huíHán Việttrung hồiCấu tạo中 + 廻 · trung + hồi nghĩa thành phần: trung + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中厩"。