中弟

zhōng dì trung đệ

Hán Việt: trung đệ · Pinyin: zhōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 次弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.次弟。