中律 zhōng lǜ · trung luật Hán Việt: trung luật · Pinyin: zhōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 律 (luật)Pinyinzhōng lǜHán Việttrung luậtCấu tạo中 + 律 · trung + luật nghĩa thành phần: trung + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合于音律; 合乎格律; 合乎法度。Tân Hoa Tự Điển 1.合于音律。 2.合乎格律。 3.合乎法度。