中得 zhōng dé · trung đắc Hán Việt: trung đắc · Pinyin: zhōng dé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 得 (đắc)Pinyinzhōng déHán Việttrung đắcCấu tạo中 + 得 · trung + đắc nghĩa thành phần: trung + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切合。Tân Hoa Tự Điển 1.切合。