中懷 zhōng huái · trung hoài Hán Việt: trung hoài · Pinyin: zhōng huái Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 懷 (hoài)Pinyinzhōng huáiHán Việttrung hoàiCấu tạo中 + 懷 · trung + hoài nghĩa thành phần: trung + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心; 犹五中。指内脏。Tân Hoa Tự Điển 1.内心。 2.犹五中。指内脏。