中怠 zhōng dài · trung đãi Hán Việt: trung đãi · Pinyin: zhōng dài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 怠 (đãi)Pinyinzhōng dàiHán Việttrung đãiCấu tạo中 + 怠 · trung + đãi nghĩa thành phần: trung + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神疲倦; 中途懈怠。Tân Hoa Tự Điển 1.精神疲倦。 2.中途懈怠。