中性

zhōng xìng trung tính

Hán Việt: trung tính · Pinyin: zhōng xìng

Tổng quan

trung tính

Cấu tạo: (trung) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不偏於任何一方的性質。如非酸性非鹼性的化合物,無雌雄蕊的植物,無雌雄性的動物,無陰陽可分的名詞等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不表示性别; 化学上指既不呈酸性又不呈碱性的性质,如纯水的性质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不表示性别。 2.化学上指既不呈酸性又不呈碱性的性质,如纯水的性质。

Eng

  • CC-CEDICT neutral
  • Cihui neutral

ja

  • JMdict neutrality (incl. chemical, electrical, etc.)|indifference|sexlessness|androgyny|androgyne