中性鹽 zhōng xìng yán · trung tính diêm Hán Việt: trung tính diêm · Pinyin: zhōng xìng yán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 鹽 (diêm)Pinyinzhōng xìng yánHán Việttrung tính diêmCấu tạo中 + 性 + 鹽 · trung + tính + diêm nghĩa thành phần: trung + tính + diêm Nghĩa EngCihui 中性鹽 hōngxìngyán n. <chem.> neutral salt