中恧

zhōng nǜtrung nục

Hán Việt: trung nục · Pinyin: zhōng nǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内心惭愧。

Cấu tạo: 中 (trung) + 恧 (nục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心惭愧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人