中恧 zhōng nǜ · trung nục Hán Việt: trung nục · Pinyin: zhōng nǜ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 恧 (nục)Pinyinzhōng nǜHán Việttrung nụcCấu tạo中 + 恧 · trung + nục nghĩa thành phần: trung + nục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心惭愧。Tân Hoa Tự Điển 1.内心惭愧。