中息

zhōng xī trung tức

Hán Việt: trung tức · Pinyin: zhōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中间停歇;中止; 次子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中间停歇;中止。 2.次子。