中戶

zhōng hù trung hộ

Hán Việt: trung hộ · Pinyin: zhōng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中等资产的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指中等资产的人家。