中扃
trung quynh
Hán Việt: trung quynh · Pinyin: zhōng jiōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓闭锁内心,欲望不生; 指内心; 犹禁中,皇帝所居之处; 中门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓闭锁内心,欲望不生。 2.指内心。 3.犹禁中,皇帝所居之处。 4.中门。
Hán Việt: trung quynh · Pinyin: zhōng jiōng