中扆

zhōng yǐ trung ỷ

Hán Việt: trung ỷ · Pinyin: zhōng yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝廷或天子。扆,宫殿中设在户牖之间的屏风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷或天子。扆,宫殿中设在户牖之间的屏风。