中手

zhōng shǒu trung thủ

Hán Việt: trung thủ · Pinyin: zhōng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技能中等的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技能中等的人。

ja

  • JMdict mid-season crops|mid-season rice|mid-season vegetables|metacarpus