中才

zhōng cái trung tài

Hán Việt: trung tài · Pinyin: zhōng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中等的才質。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「夫以中才之人,事有關於宦豎,莫不傷氣而況於慷慨之士乎?」《文選.陸機.辯亡論下》:「借使中才守之以道,善人御之有術。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中等才能; 指中等才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中等才能。 2.指中等才能的人。