中批 zhōng pī · trung phê Hán Việt: trung phê · Pinyin: zhōng pī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 批 (phê)Pinyinzhōng pīHán Việttrung phêCấu tạo中 + 批 · trung + phê nghĩa thành phần: trung + phê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的诏令。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的诏令。