中技 trung kĩ Hán Việt: trung kĩ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 技 (kĩ)Hán Việttrung kĩCấu tạo中 + 技 · trung + kĩ nghĩa thành phần: trung + kĩ Nghĩa EngCihui 中技 zhōngjì ab. zhōngděng jìshù xuéxiào