中投 zhōng tóu · trung đầu Hán Việt: trung đầu · Pinyin: zhōng tóu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 投 (đầu)Pinyinzhōng tóuHán Việttrung đầuCấu tạo中 + 投 · trung + đầu nghĩa thành phần: trung + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体育名词。中距离投篮的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.体育名词。中距离投篮的省称。