中折 zhōng zhé · trung chiết Hán Việt: trung chiết · Pinyin: zhōng zhé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 折 (chiết)Pinyinzhōng zhéHán Việttrung chiếtCấu tạo中 + 折 · trung + chiết nghĩa thành phần: trung + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中止;中断; 当中折断; 中年逝世。Tân Hoa Tự Điển 1.中止;中断。 2.当中折断。 3.中年逝世。