中報

zhōng bào trung báo

Hán Việt: trung báo · Pinyin: zhōng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代朝廷的官报; 向朝廷呈报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝廷的官报。 2.向朝廷呈报。