中抱 zhōng bào · trung bão Hán Việt: trung bão · Pinyin: zhōng bào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 抱 (bão)Pinyinzhōng bàoHán Việttrung bãoCấu tạo中 + 抱 · trung + bão nghĩa thành phần: trung + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹中怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹中怀。