中拙 zhōng zhuō · trung chuyết Hán Việt: trung chuyết · Pinyin: zhōng zhuō Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 拙 (chuyết)Pinyinzhōng zhuōHán Việttrung chuyếtCấu tạo中 + 拙 · trung + chuyết nghĩa thành phần: trung + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中主与拙匠。指平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.中主与拙匠。指平庸的人。