中捐 zhōng juān · trung quyên Hán Việt: trung quyên · Pinyin: zhōng juān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 捐 (quyên)Pinyinzhōng juānHán Việttrung quyênCấu tạo中 + 捐 · trung + quyên nghĩa thành phần: trung + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓中年去世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓中年去世。