中據 zhōng jù · trung cứ Hán Việt: trung cứ · Pinyin: zhōng jù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 據 (cứ)Pinyinzhōng jùHán Việttrung cứCấu tạo中 + 據 · trung + cứ nghĩa thành phần: trung + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指证人﹑证据。Tân Hoa Tự Điển 1.指证人﹑证据。