中掖 zhōng yē · trung dịch Hán Việt: trung dịch · Pinyin: zhōng yē Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 掖 (dịch)Pinyinzhōng yēHán Việttrung dịchCấu tạo中 + 掖 · trung + dịch nghĩa thành phần: trung + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指宫廷。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指宫廷。