中控

zhōng kòng trung khống

Hán Việt: trung khống · Pinyin: zhōng kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。有中央控制系统的;集中控制或管理的:~台丨~室。