中操 zhōng cāo · trung thao Hán Việt: trung thao · Pinyin: zhōng cāo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 操 (thao)Pinyinzhōng cāoHán Việttrung thaoCấu tạo中 + 操 · trung + thao nghĩa thành phần: trung + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中曲。Tân Hoa Tự Điển 1.中曲。