中支

zhōng zhī trung chi

Hán Việt: trung chi · Pinyin: zhōng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仲支,指家族中的二房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仲支,指家族中的二房。

Eng

  • Cihui 中支 hōngzhī n. <txtl.> medium-counts

ja

  • JMdict Central China