中教 zhōng jiào · trung giáo Hán Việt: trung giáo · Pinyin: zhōng jiào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 教 (giáo)Pinyinzhōng jiàoHán Việttrung giáoCấu tạo中 + 教 · trung + giáo nghĩa thành phần: trung + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中正和平的教化; 中学教育的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.中正和平的教化。 2.中学教育的省称。