中散

zhōng sàn trung tán

Hán Việt: trung tán · Pinyin: zhōng sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中散大夫的省称。三国魏嵇康曾任中散大夫,世以"中散"称之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中散大夫的省称。三国魏嵇康曾任中散大夫,世以"中散"称之。