中數
trung sổ
Hán Việt: trung sổ · Pinyin: zhōng shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中气一周之数,即地球公转一周的时间; 居中﹑折中之数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中气一周之数,即地球公转一周的时间。 2.居中﹑折中之数。
Eng
- Cihui 中數 zhōngshù n. <math.> median
ja
- JMdict mean|average|middle-school arithmetic