中斬

zhōng zhǎn trung trảm

Hán Việt: trung trảm · Pinyin: zhōng zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹中断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹中断。