中斬 zhōng zhǎn · trung trảm Hán Việt: trung trảm · Pinyin: zhōng zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斬 (trảm)Pinyinzhōng zhǎnHán Việttrung trảmCấu tạo中 + 斬 · trung + trảm nghĩa thành phần: trung + trảm