中方

zhōng fāng trung phương

Hán Việt: trung phương · Pinyin: zhōng fāng

Tổng quan

phía Trung Quốc (trong một liên doanh quốc tế)

Cấu tạo: (trung) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía Trung Quốc (trong một liên doanh quốc tế)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中原地区; 中国方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指中原地区。 2.中国方面。

Eng

  • CC-CEDICT the Chinese side (in an international venture)
  • Cihui the Chinese side (in an international venture)