中昊 zhōng hào · trung hạo Hán Việt: trung hạo · Pinyin: zhōng hào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 昊 (hạo)Pinyinzhōng hàoHán Việttrung hạoCấu tạo中 + 昊 · trung + hạo nghĩa thành phần: trung + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛夏。Tân Hoa Tự Điển 1.盛夏。