中春 zhōng chūn · trung xuân Hán Việt: trung xuân · Pinyin: zhōng chūn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 春 (xuân)Pinyinzhōng chūnHán Việttrung xuânCấu tạo中 + 春 · trung + xuân nghĩa thành phần: trung + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历二月十五日。这天是春季的正中,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历二月十五日。这天是春季的正中,故称。