中暍 zhōng yē·trung yết Hán Việt: trung yết · Pinyin: zhōng yē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.中医病名。即中暑。 Cấu tạo: 中 (trung) + 暍 (yết)Pinyinzhōng yēHán Việttrung yếtCấu tạo中 + 暍 · trung + yết nghĩa thành phần: trung + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.中医病名。即中暑。 Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人