中暍 zhōng yē · trung yết Hán Việt: trung yết · Pinyin: zhōng yē Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 暍 (yết)Pinyinzhōng yēHán Việttrung yếtCấu tạo中 + 暍 · trung + yết nghĩa thành phần: trung + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。即中暑。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。即中暑。