中暑
trung thử
Hán Việt: trung thử · Pinyin: zhòng shǔ
Tổng quan
bị cảm nắng | say nắng | sốc nhiệt ị nắng mà thành bệnh. trúng thử trúng thử ☆Bị nắng mà thành bệnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui bị cảm nắng | say nắng | sốc nhiệt ị nắng mà thành bệnh. trúng thử trúng thử ☆Bị nắng mà thành bệnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指長時間暴露在高溫多溼空氣或陽光過久、直接照射的高溫炎熱環境中,進行體能活動,引起身體體溫調節中樞功能紊亂,導致的一群臨床症候,以高熱、皮膚乾燥以及中樞神經系統症狀為特徵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在烈日下或高温高湿环境中,由于体热发散困难,体温调节能力不能适应而出现的症状。常表现为头痛、心悸、恶心、呕吐、皮肤干燥灼红、体温上升,严重时出现肌肉痉挛、谵妄、意识不清,甚至死亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病名。古称中暍,俗称发痧。由于在高温环境下停留过久所引起。症状是眩晕﹑心悸﹑恶心等。
Eng
- CC-CEDICT to suffer heat exhaustion|sunstroke; heatstroke
- Cihui to suffer heat exhaustion; sunstroke; heatstroke