中曲 zhōng qū · trung khúc Hán Việt: trung khúc · Pinyin: zhōng qū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 曲 (khúc)Pinyinzhōng qūHán Việttrung khúcCấu tạo中 + 曲 · trung + khúc nghĩa thành phần: trung + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲演奏到中段。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲演奏到中段。